BẢNG TỔNG HỢP SẢN LƯỢNG ĐIỆN VÀ TỰ DÙNG NM ĐMT SÊ SAN 4

BẢNG TỔNG HỢP SẢN LƯỢNG ĐIỆN VÀ TỰ DÙNG NM ĐMT SÊ SAN 4
Tính đến 24h00 ngày 04/02/2023
           
  Sản lượng điện ngày:   245.200   kWh  
  Sản lượng điện lũy kế tháng 02: 818.400   kWh  
  Sản lượng điện lũy kế năm 2023: 6.464.100   kWh  
  Sản lượng điện lũy kế từ năm 2020: 151.520.400   kWh  
           
  Điện tự dùng ngày:   2.900   kWh  
  Điện tự dùng lũy kế tháng 02: 10.800   kWh  
  Điện tự dùng lũy kế năm 2023: 89.200   kWh  
  Điện tự dùng lũy kế từ năm 2020: 2.104.200   kWh  
        Đơn vị tính:  kWh  
           
  NĂM 2020 NĂM 2021 NĂM 2022 NĂM 2023
Tháng
01
SL điện lũy kế tháng   6.788.400 6.976.600 5.645.700
Tự dùng lũy kế tháng   88.100 87.500 78.400
Tháng
02
SL điện lũy kế tháng                                 5.798.100                               5.789.600 818.400
Tự dùng lũy kế tháng   76.400 75.400 10.800
Tháng
03
SL điện lũy kế tháng                                 6.996.800                               6.916.900  
Tự dùng lũy kế tháng   89.600 85.900  
Tháng
04
SL điện lũy kế tháng   6.908.300 6.386.500  
Tự dùng lũy kế tháng   86.200 81.000  
Tháng
05
SL điện lũy kế tháng   6.618.500 5.360.300  
Tự dùng lũy kế tháng   86.200 75.400  
Tháng
06
SL điện lũy kế tháng   4.982.000 5.989.900  
Tự dùng lũy kế tháng   73.200 77.300  
Tháng
07
SL điện lũy kế tháng   5.067.300 5.058.400  
Tự dùng lũy kế tháng   75.100 74.400  
Tháng
08
SL điện lũy kế tháng   5.439.000 4.872.400  
Tự dùng lũy kế tháng   76.000 74.000  
Tháng
09
SL điện lũy kế tháng   4.472.300 4.936.600  
Tự dùng lũy kế tháng   70.300 71.900  
Tháng
10
SL điện lũy kế tháng   3.269.300 4.648.900  
Tự dùng lũy kế tháng   65.700 72.300  
Tháng
11
SL điện lũy kế tháng 4.507.900 4.267.400 5.217.600  
Tự dùng lũy kế tháng 63.100 69.700 73.600  
Tháng
12
SL điện lũy kế tháng 6.150.300 5.638.700 5.952.900  
Tự dùng lũy kế tháng 84.700 80.400 81.000  
  Sản lượng điện lũy kế năm 10.658.200 66.246.100 68.152.000 6.464.100
  Tự dùng lũy kế năm 147.800 937.500 929.700 89.200
  Sản lượng luỹ kế nhiều năm 10.658.200 76.904.300 145.056.300 151.520.400
  Tự dùng luỹ kế nhiều năm 147.800 1.085.300 2.015.000 2.104.200